Free-Mỗi ngày một bài Dokkai N2
| 文章を読んで、質問に答えなさい。答えは1・2・3・4から最もよいものを一つえらびなさい。 |
「森林を守る会」では森林の草取りボランティアを募集しております。 日時:______1月24日(日曜日)9:00 集合場所: JR青梅線沢井駅 定員:______50名(ただし12歳以上) 参加費:______200円(ボランティア保険料) 服装:______動きやすくて汚れてもいい服装(長袖・長ズボン) __________靴は長靴、登山靴など 持ち物: 雨具・タオル・(注)軍手 _______________申し込み方法: 電話またはEメールでお申し込みください。 _______________電話 001-202-0202「森林を守る会」森正子 ______________Eメール northisland@northisland .co .jp 締め切り:1月14日 |
(注)軍手:木綿で作られている作業用の手袋
| Bài Dịch |
「森林を守る会」では森林の草取りボランティアを募集しております。 | "Hội bảo vệ rừng" chúng tôi đang tuyển tình nguyện viên nhổ cỏ trong rừng. |
| 日時:1月24日(日曜日)9:00 | Thời gian: 9:00 ngày 24/1 (chủ nhật) |
| 集合場所: JR青梅線沢井駅 | Nơi tập trung: ga Sawai tuyến JR Oume |
| 定員:50名(ただし12歳以上) | Sức chứa: 50 người (tuy nhiên phải từ 12 tuổi trở lên) |
| 参加費:200円(ボランティア保険料) | Phí tham gia: 200 yen (phí bảo hiểm tình nguyện) |
| 服装:動きやすくて汚れてもいい服装(長袖・長ズボン) 靴は長靴、登山靴など | Trang phục: quần áo dễ vận động, bị dơ cũng không sao (áo tay dài, quần dài), giầy ống cao hoặc giầy leo núi,... |
| 持ち物:雨具・タオル・(注)軍手 | Vật dụng mang theo: đồ đi mưa, khăn tắm, găng tay |
| 申し込み方法:電話またはEメールでお申し込みください。 | Cách đăng kí: vui lòng đăng kí qua điện thoại hoặc email |
| 電話 001-202-0202「森林を守る会」森正子 | Điện thoại: 001-202-0202 Mori Masako "Hội bảo vệ rừng" |
| Eメール northisland@northisland .co .jp | Email: northisland@northisland.co.jp |
| 締め切り:1月14日 | Hạn chót: ngày 14/1 |
| Từ Vựng |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | しんりん | 森林 | rừng |
| 2 | くさとり | 草取り | nhổ cỏ |
| 3 | ぼしゅうする | 募集する | chiêu mộ, tuyển |
| 4 | ていいん | 定員 | số người tối đa |
| 5 | ほけんりょう | 保険料 | tiền bảo hiểm |
| 6 | ふくそう | 服装 | trang phục |
| 7 | ながそで | 長袖 | (áo) dài tay |
| 8 | ながぐつ | 長靴 | giầy ủng |
| 9 | とざんぐつ | 登山靴 | giầy leo núi |
| 10 | あまぐ | 雨具 | đồ đi mưa |
| 11 | タオル | khăn tắm | |
| 12 | ぐんて | 軍手 | găng tay |
| 13 | しめきり | 締め切り | hạn chót |
| Ngữ Pháp |
None
| Tham Khảo Thêm |
None