Free-Mỗi ngày một bài Dokkai N2
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy
[Bài học hôm nay: Thứ Bảy, 03/01/2026) – Miễn phí]
次はロードレースの説明書である。下の問いに対する答えとして最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 |
問1 ひばりロードレース大会に申込みできるのはどれか。 1 中学生が5kmコースを申し込む。 2 小学2年生が1人で1kmコースを申し込む。 3 60歳の男性が10kmコースを申し込む。 4 5年生が親子1kmコースを申し込む。 |
1.
1
234
1
234
問2 ひばりロードレースのお知らせの内容と違っているのはどれか。 1 少しの雨のときは行われる。 2 出発時間は種目によって違う。 3 全員何か賞がもらえる。 4 親子レースの料金は600円である。 |
2.
1
234
1
234

| Bài Dịch |
| 第5回ひばりロードレース(抜粋) | Cuộc đua đường trường Hibari lần thứ 5 (tuyển chọn) |
日時: | Ngày giờ: |
| 10月10日(月)(小雨は実施) | Ngày 10/10 (thứ hai) (mưa nhỏ cũng thực hiện) |
| 8:00集合 | 8:00 tập trung |
| 8:30 15km出発 | 8:30 xuất phát chặng 15 km |
| 9:00 3km・10km出発 | 9:00 xuất phát chặng 3 km, 10 km |
| 10:00 5km出発 | 10:00 xuất phát chặng 5 km |
| 11:00 1km出発 | 11:00 xuất phát chặng 1 km |
集合場所:ひばり公園 | Nơi tập trung: công viên Hibari |
| 種目: | Các giải đấu: |
| ①小学5・6年男女・・・1km | a Nam nữ lớp 5, 6: chặng 1 km |
| ②中学生男女・・・3km | b Nam nữ sinh cấp 2: chặng 3 km |
| ③高校生以上男女・・・5km/10km/15km | c Nam nữ sinh cấp 3 trở lên: chặng 5 km / 10 km / 15 km |
| ④50歳以上男女・・・3km | d Nam nữ 50 tuổi trở lên: chặng 3 km |
| ⑤親子(小学4年生以下と保護者)・・・1km | e Gia đình nhỏ (học sinh lớp 4 trở xuống và người giám hộ): chặng 1 km |
参加資格:小学生以上で健康な男女(小・中学生は保護者の承認印が必要) | Tư cách tham gia: nam nữ học sinh tiểu học trở lên có sức khỏe tốt (học sinh tiểu học và trung học cần dấu chấp thuận của người giám hộ) |
| 参加費:種目ごとの料金①②⑤・・・300円 ③④・・・500円 | Phí tham gia: lệ phí cho từng giải đấu: a, b, e là 300 yen; c, d là 500 yen |
| Từ Vựng |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | ばっすい | 抜粋 | tuyển chọn, lựa chọn |
| 2 | こさめ | 小雨 | mưa nhỏ |
| 3 | じっし | 実施 | thực thi |
| 4 | ほごしゃ | 保護者 | người giám hộ |
| 5 | しょうにんいん | 承認印 | dấu xác nhận |
| Ngữ Pháp |
None
| Tham Khảo Thêm |
None