Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N3)
| 問題1 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | にもつ | 荷物 | hành lý |
| 2 | とおる | 通る | đi qua |
| 3 | もうしわけございません | 申し訳ありません | xin lỗi |
| 4 | きにする | 気にする | để ý đến |
| 5 | きがつく | 気がつく | nhận ra |
| 解説 | 1 「おじゃまします」は訪問するときなどのあいさつなので、不適当。 "Ojamashimasu" là câu chào hỏi khi viếng thăm nhà của ai đó, nên không thích hợp. 2 「気にしないで」は「心配しないで」という意味なので、不適当。 "Ki ni shinaide" nghĩa là "đừng bận tâm", nên không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | A: À..., hành lý choáng chỗ nên tôi không thể đi qua được... B: Xin lỗi, tôi đã không để ý. |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | とつぜん | 突然 | đột nhiên |
| 2 | たおれる | 倒れる | té ngã |
| 解説 | 1 「どうしますか」は相手の意志などをきく表現なので、不適当。 "Doushimasuka" là mẫu câu hỏi về ý chí của đối phương, nên không thích hợp. "Ikagadesuka" là cách nói khi hỏi ý kiến hay cảm tưởng của người khác, nên không thích hợp. ほかの言い方 Cách nói khác ・どうなさったんですか。 Bị sao vậy? ・大丈夫ですか。 Có sao không? |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Người ở gần bạn đột nhiên ngã nhào. Bạn sẽ nói gì? → Bị sao vậy? |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | ぶつかる | đụng, tông vào | |
| 2 | けいさつ | 警察 | cảnh sát |
| 3 | きんきゅう | 緊急 | khẩn cấp |
| 4 | もうす | 申す | nói (khiêm tốn ngữ), gọi là |
| 5 | じこ | 事故 | tai nạn |
| 解説 | 1 110番は警察通報用電話なので、「警察をお願いします」と言う必要はない。 Số 110 là số điện thoại dùng để thông báo cho cảnh sát, nên không cần nói "keisatsu wo onegaishimasu". Lúc này không cần nói tên, nên không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Bạn chạy xe đạp rồi đụng vào ô tô. Bạn muốn nhân viên cảnh sát sẽ đến ngay. Bạn điện thoại đến số 110, bạn sẽ nói sao thì người ta sẽ đến? → Tôi đang chạy xe đạp và gặp tai nạn. Địa điểm là Aoyama sanchomei. |