Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N3)
| 問題: まず話を聞いてください。それから質問を聞いて、正しい答えを1から4の中から一つ選んでください。 |
| ? | 610.5 | |
| ウェイター: | 1214.4 | |
| お客: | 14.719.5 | |
| ウェイター: | 2027.8 | |
| お客: | 28.136.1 | |
| ウェイター: | 36.440.1 | |
| お客: | 40.446 | |
| ウェイター: | 46.351.4 | |
| お客: | 51.755.6 | |
| ウェイター: | 55.963.3 | |
| お客: | 63.667.6 | |
| ウェイター: | 67.970.2 | |
| お客: | 70.574 | |
| ? | 7882 | |
| 1. | 8388 | |
| 2. | 8993 | |
| 3. | 94100 | |
| 4. | 100.5105 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | きゃく | 客 | khách hàng |
| 2 | ウェイター | phục vụ nam | |
| 3 | ちゅうもん | 注文 | gọi món |
| 4 | きまる | 決まる | quyết định |
| 5 | ミックスサラダ | xà lách trộn | |
| 6 | レタス | xà lách | |
| 7 | キュウリ | dưa leo | |
| 8 | ブロッコリー | bông cải | |
| 9 | エビ | tôm | |
| 10 | かいそう | 海藻 | tảo biển |
| 11 | だいこん | 大根 | củ cải trắng |
| 12 | しようする | 使用する | sử dụng |
| 13 | ほうれんそう | ほうれん草 | cải bó xôi |
| 14 | なす | cà tím | |
| 15 | パスタ | mì ống | |
| 16 | しょうゆあじ | しょう油味 | vị nước tương |
| 17 | スープ | xúp | |
| 18 | デザート | tráng miệng |
| 解説 | 覚えておきたい会話表現 Mẫu hội thoại cần nhớ ○ ご注文はお決まりですか。 飲食店などで、店員がお客に注文をきく時に使う表現。 Mẫu câu dùng khi nhân viên hỏi khách về gọi món ở quán ăn uống. ○ こちらの大根サラダはいかがですか。 「~はいかがですか」は「~はどうですか」の丁寧な表現。 "~ wa ikaga desuka" là cách nói lịch sự của "~ wa dou desuka". ○ それは結構です。 ここでは、「それは要りません」の丁寧な表現。 Ở đây là cách nói lịch sự của "Cái đó thì không cần." 関連の言い方 Cách nói liên quan 「それで結構です」は「それでOK」という意味。 |
| 会話練習 |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| ? | Tại nhà hàng, thực khách đang nói chuyện với phục vụ. |
| ウェイター: | Quý khách đã quyết định sẽ gọi món gì chưa ạ? |
| お客: | À, cho hỏi là món xà lách trộn này có gì bên trong vậy? |
| ウェイター: | Dạ có tảo biển, tôm và các loại rau củ như xà lách, dưa leo, bông cải ạ. |
| お客: | Có tôm nữa hả? Vậy là không được rồi. Tôi không ăn được thịt cá đâu. |
| ウェイター: | Vậy thì món xà lách trộn củ cải trắng đi ạ? |
| お客: | À, cái đó được đấy. Cho tôi gọi thêm món cà ri rau củ này nữa nhé. |
| ウェイター: | Dạ, món đó có dùng thịt gà ạ. |
| お客: | À, vậy hả? Hmm... |
| ウェイター: | Vậy mì ống nấu với cà tím và cải bó xôi thì sao ạ? Là món mì ống có xúp vị xì dầu ạ. |
| お客: | Ừm, nếu vậy thì được... Vậy lấy cái đó đi. |
| ウェイター: | Món tráng miệng thì quý khách dùng gì ạ? |
| お客: | À..., cái đó không cần đâu. |
| ? | Thực khách đã gọi món gì? |
| 1. | Mì ống cà tím và xúp vị xì dầu |
| 2. | Xà lách trộn củ cải trắng và cà ri rau củ |
| 3. | Xà lách trộn củ cải trắng và mì ống nấu với cà tím và cải bó xôi. |
| 4. | Cà ri rau củ và tráng miệng |