Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N3)
| 問題1 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | おかあさま | お母様 | mẹ (người khác) |
| 2 | つたえる | 伝える | truyền đạt |
| 3 | もうしあげる | 申し上げる | nói, kể |
| 4 | もうしつたえる | 申し伝える | nhắn lại |
| 解説 | 2 自分の母親に敬語は使わないので、不適当。 Không dùng kính ngữ đối với mẹ của mình, nên không thích hợp. 3 「申し伝えます」は「伝えます」の謙譲表現なので、正解。 "Moushi tsutaemasu" là cách nói khiêm nhường của "tsutaemasu" (truyền đạt lại), nên chính xác. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Cho tôi gửi lời hỏi thăm đến bác gái nhé. → Cảm ơn, tôi sẽ nhắn lại. |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | いそぐ | 急ぐ | gấp, vội |
| 2 | おりる | 降りる | xuống (xe,...) |
| 3 | おす | 押す | ấn (nút) |
| 解説 | 2 「~てください」は、丁寧な形だが、命令の言葉なので不適当。 "... tekudasai" là dạng lịch sự, nhưng là lời lẽ mệnh lệnh, nên không thích hợp. 3 「ご苦労様です」は、ふつう目上の人が目下の人の仕事などについて言う言葉なので不適当。 "Gokurousama desu" là lời nói mà cấp trên thường nói với cấp dưới trong công việc, nên không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | A: Có người đang vội xuống thang máy. Khi nhấn nút "mở" xong, bạn sẽ nói gì? B: Mời vào trước. |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | てがとどく | 手が届く | với tay |
| 2 | おそれいります | xin lỗi |
| 解説 | 1・2 失礼な言い方なので、不適当。 Vì là các cách nói thất lễ, nên không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Bạn vào thang máy, nhưng không với tới nút bấm nơi mình muốn đi. Bạn sẽ nói gì với người ở gần nút bấm? → Xin lỗi, có thể ấn giúp tôi tầng 5 được không? |