Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N3)
| 問題: まず話を聞いてください。それから質問を聞いて、正しい答えを1から4の中から一つ選んでください。 |
| 612 | ||
| 男: | 1316.2 | |
| 女: | 16.520 | |
| 男: | 20.324.7 | |
| 女: | 2531.5 | |
| 男: | 31.835.8 | |
| 女: | 36.140.4 | |
| 男: | 40.743 | |
| 女: | 43.349.5 | |
| 男: | 49.852.3 | |
| 女: | 52.654.5 | |
| ? | 6067 | |
| 1. | 67.371 | |
| 2. | 71.375.5 | |
| 3. | 75.880 | |
| 4. | 80.386 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | やきゅうじょう | 野球場 | sân bóng chày |
| 2 | せんしゅ | 選手 | cầu thủ |
| 3 | うつ | 打つ | đánh |
| 4 | きまる | 決まる | quyết định |
| 5 | とうるい | 盗塁 | cướp bóng |
| 6 | あし | 足 | chân |
| 7 | ボール | bóng | |
| 8 | なげる | 投げる | ném |
| 9 | しぶい | 渋い | chát, cool ngầu |
| 10 | ひげ | 髭 | râu |
| 解説 | 覚えておきたい会話表現 Mẫu hội thoại cần nhớ ○ 打つに決まってるわよ。 =必ず打つと思う。 ○ うん、足が速いからね、彼…。 =はい、彼は走るのが速いから。 ○ あの投げ方がかっこいいのよねー。 =あの投げ方がとても素敵。 ○ なんてったって、あの目と渋い髭が…。 =なんといっても、あの目と落ち着いた感じの髭が(他のものより)一番いい。 ○ えっ、なんだ、そっち? =そちらの方が大切なんですか。 ○ そりゃ、そうよ。 =それは、(もちろん)そうですよ。 |
| 会話練習 |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện ở sân bóng chày. | |
| 男: | Hôm nay không biết cầu thủ Jiro có đánh không nữa? |
| 女: | Dĩ nhiên rồi, nhất định sẽ đánh mà. |
| 男: | Có lẽ vậy. Nhưng tôi muốn xem cướp bóng à. |
| 女: | Ừm, cậu ấy nhanh chân mà... Mong chờ... |
| 男: | Hơn nữa, ném bóng cũng nhanh khủng khiếp. |
| 女: | Đúng thế, cách ném bóng rất đẹp. |
| 男: | Đúng thế, cầu thủ giỏi mà. |
| 女: | Ừ...m, nói gì thì nói thì ánh mắt và bộ râu ngầu đó... |
| 男: | Ủa? Thì sao nào? |
| 女: | Thì vậy đó. |
| ? | Người phụ nữ nói rằng mình thích nhất điểm nào của cầu thủ Jiro? |
| 1. | Đánh bóng giỏi |
| 2. | Đẹp trai |
| 3. | Chạy nhanh |
| 4. | Ném bóng đẹp |