Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N3)
| 問題1 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | おかわり | お代り | thêm 1 phần nữa (dùng trong nhà hàng...) |
| 2 | かえる | 代える | thay thế |
| 3 | きゃく | 客 | khách |
| 解説 | 2・3「お代り」は、「もう1杯ください」という意味で、「代わる」という意味ではないので、「代わります/代えません」という答え方は不適当。 "Okawari" nghĩa là "thêm một phần nữa", chứ không phải nghĩa là "kawaru" (thay thế), nên các câu trả lời "tôi sẽ thay / tôi không thể thay" không thích hợp. 関連の言い方 Cách nói liên quan いいえ、けっこうです。(いらない時) Thôi, được rồi. (khi không cần) |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | A: Quý khách dùng thêm cà phê không ạ? B: Vâng, làm phiền ạ. |


| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | レストラン | nhà hàng | |
| 2 | ちゅうもんする | 注文する | gọi món |
| 3 | おそい | 遅い | chậm, trễ |
| 4 | いそぐ | 急ぐ | gấp gáp, khẩn trương |
| 解説 | 3 何についてきいているのか、はっかりしないので、不適当。 Không nói rõ là đang hỏi về cái gì, nên không thích hợp. 関連の言い方 Cách nói liên quan ・さっき注文したんですが、まだですか。 Khi nãy tôi có gọi món, vẫn chưa có sao? |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Ở nhà hàng, món ăn mà bạn gọi mãi vẫn chưa ra. Bạn sẽ nói gì? → Xin lỗi, mấy món ở đây vẫn chưa xong à. Làm nhanh nhanh giúp tôi nhé? |