Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N3)
| 問題1 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | まねく | 招く | mời |
| 2 | しつれい | 失礼 | thất lễ |
| 3 | かえる | 帰る | về |
| 解説 | 3 「では、また、失礼いたします」は帰る人の挨拶なので、不適当。 "Vậy thì, tôi lại xin thất lễ" là câu chào của người ra về, nên không thích hợp. ほかの答え方 Cách trả lời khác また、来てください。 Lại đến nữa nhé. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | A: Hôm nay rất cảm ơn vì đã được mời. Đã đến lúc tôi phải xin phép rồi. B: Vậy à, lại đến chơi nữa nhé. |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | えいがかん | 映画館 | rạp chiếu phim |
| 2 | チケット | vé |
| 解説 | 1 チケットを売っているのは当然なので「売っています」という質問は不適当。 Bán vé là chuyện đương nhiên, nên hỏi "có bán không?" là không thích hợp. 2 「いただけませんでしょうか」は敬語表現。チケットを買う客が店員に対して敬語を使う必要はないので、不適当。 "Itadakemasenka" là cách nói kính ngữ. Khách mua vé không cần sử dụng kính ngữ đối với nhân viên cửa hàng, nên không thích hợp. ほかの言い方 Cách nói khác 2枚。 2 vé nha. 2枚ください。 Cho 2 vé đi. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Tại rạp chiếu phim, bạn muốn mua 2 vé. Bạn sẽ nói gì? → Làm ơn cho tôi 2 vé. |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | こむ | 込む | đông đúc |
| 2 | えいがかん | 映画館 | rạp chiếu phim |
| 3 | せき | 席 | chỗ ngồi |
| 4 | となり | 隣 | bên cạnh |
| 解説 | 2 「けっこうです」は、疑問文の形では使わないので、不適当。 "Kekkou desu" không dùng ở dạng câu nghi vấn, nên không thích hợp. 3 「座らせてもいいですか」は座る人が自分ではないので、不適当。 "Suwarasetemo iidesuka" thì người ngồi không phải là mình, nên không thích hợp. ほかの言い方 Cách nói khác ここ、座ってもいいですか。 Tôi ngồi ở đây được chứ? この席、誰か来ますか。 Chỗ này có ai đến không? こちらの席、よろしいですか。 Tôi ngồi ở chỗ này được không? |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Ở rạp chiếu phim đông người, bạn tìm thấy chỗ chưa có ai ngồi. Bạn sẽ nói gì với người ngồi bên cạnh? → Chỗ này trống phải không ạ? |