Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N3)
| 問題1 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | さくぶん | 作文 | tập làm văn |
| 2 | ぼく | 僕 | tôi, tao |
| 3 | たのむ | 頼む | nhờ vả |
| 4 | ろんぶん | 論文 | luận văn |
| 5 | きがむく | 気が向く | hứng thú |
| 解説 | 2 できない理由をはっきり言って、丁寧に断っているので、正解。 Nói rõ ràng lý do mình không làm được, từ chối một cách lịch sự, nên chính xác. 3 「気が向かない」などと言わない方がいいので、不適当。 Không nên nói "tôi không có hứng", nên không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | A: À, tôi có viết bài văn bằng tiếng Anh, anh có thể xem giúp tôi coi có sai gì không? B: Xin lỗi, bây giờ tôi cũng đang bận với bài luận văn, nên không thể xem thong thả được. Nếu có gì sai sót thì hơi kì, cho nên... |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | おっしゃる | nói (tôn kính) |
| 解説 | 2 「~てください」は、命令のニュアンスがあるので、頼む時には不適当。 "... tekudasai" có sắc thái ra lệnh, nên không thích hợp khi nhờ cậy 3 「え?」と聞き返すのは、親しい人にはいいが、丁寧ではないので、不適当。 Hỏi lại "Hả?" đối với người thân thiết thì được, nhưng vì không lịch sự, nên không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Khi đang nói chuyện với người Nhật, bạn không hiểu rõ câu chuyện. Bạn sẽ nói gì? → Xin lỗi, anh có thể vui lòng nói lại một lần nữa được không? |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | はいたつする | 配達する | phân phát, giao hàng |
| 2 | とどく | 届く | được đem đến |
| 解説 | 1 「家まで届きますでしょうか」は、頼む時の表現ではないので、不適当。 "Ie made todokimasu deshouka" không phải là cách nói dùng khi nhờ cậy, nên không thích hợp. ほかの言い方 Cách nói khác ・配達をお願いできます。 Tôi có thể yêu cầu phân phát chứ? ・配達をしていただけますか。 Tôi có thể được giao hàng chứ? ・届けてもらいたいんです。 Tôi muốn được giao hàng. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Trong siêu thị, bạn muốn được giao bia. Bạn sẽ nói gì? → Tôi muốn được đem đến. |