Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N3)
| 問題1 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | げきじょう | 劇場 | nhà hát |
| 2 | ゆか | 床 | sàn nhà |
| 3 | ふるい | 古い | cũ |
| 4 | かんじる | 感じる | cảm thấy |
| 5 | ぴかぴか | bóng loáng | |
| 6 | よごれる | 汚れる | bị dơ |
| 解説 | 1 駅から近いかどうかは、新しさと関係がないので、不適当。 Việc nó có gần nhà ga hay không cũng đâu có liên quan đến chuyện mới-cũ, nên không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | A: Nhà hát này mới hoàn thành hồi tháng rồi đấy. B: Vậy à, bởi thế mà cái sàn bóng loáng, chẳng có dơ gì nhỉ. |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | アパート | căn hộ | |
| 2 | すむ | 住む | sống, ở |
| 解説 | 3 よく会う人には「お元気ですか」を使わない。 Không dùng "Có khỏe không" để nói với người mình thường xuyên gặp. 関連の言い方 Cách nói liên quan かえって来た時は「ただいま」と言う。 Ngược lại, khi bạn về đến, thì nói là "Tadaima" (tôi đã về rồi đây). 「寒いですね」「暑いですね」「いい天気ですね」などの、天気のあいさつをすることも多い。 Cũng nhiều khi sử dụng những câu chào hỏi về thời tiết như "Lạnh nhỉ", "Nóng nhỉ" "Trời đẹp nhỉ". |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Buổi sáng, khi đi ra ngoài, bạn gặp người đang sống cùng trong căn hộ. Bạn sẽ nói gì? → Chào buổi sáng. Tôi đi đây. |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | あそび | 遊び | chơi |
| 2 | じゃま | 邪魔 | phiền toái |
| 解説 | 3 初めて訪問した家の人にする挨拶としては、不適当。 Không thích hợp làm câu chào hỏi đối với người nhà mình đầu tiên ghé thăm. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Lần đầu tiên bạn đến chơi nhà người Nhật. Khi bạn ở trong phòng của người bạn thì mẹ của bạn đó vào phòng. Bạn sẽ nói gì? → Cháu xin phép ạ. |