Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N3)
| 問題1 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | かいけい | 会計 | tính tiền, tính toán |
| 2 | みなさま | 皆様 | quý khách |
| 3 | いっしょ | 一緒 | chung |
| 4 | べつべつに | 別々に | riêng lẻ |
| 5 | いっせいに | 一斉に | đồng loạt |
| 6 | つぎつぎに | 次々に | từng cái từng cái, lần lượt |
| 解説 | 2 「一斉に」は多くの人が一度に同じことをするという意味なので、不適当。 "Issei ni" (nhất tề, đồng loạt) mang nghĩa nhiều người làm cùng 1 việc cùng lúc, nên không thích hợp. 3 「次々に」は多くの人が順番にすぐ続いてするという意味なので、不適当。 "Tsugitsugi ni" (lần lượt) mang nghĩa nhiều người sẽ tiến hành theo thứ tự luân phiên, nên không thích hợp. ほかの答え方 Cách trả lời khác 1人ずつお願いします。 Cho chúng tôi trả từng người một. 割り勘にします。 Chia đều cho từng người.
|
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | A: Tính tiền gộp chung mọi người được chứ ạ? B: À, cho chúng tôi trả riêng đi. |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | いそがしい | 忙しい | bận rộn |
| 2 | おりかえし | 折り返し | ngược trở lại, (gọi) lại |
| 解説 | 1 もらった電話で、かけ直しを頼むのは失礼なので、不適当。 Nhận điện thoại gọi đến mà yêu cầu người ta gọi lại thì thật thất lễ, nên không thích hợp. Nói thẳng là "tôi đang bận" thì thật thất lễ, nên không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Có điện thoại gọi đến, nhưng vì bận nên bạn không thể nói chuyện được. Bạn sẽ nói gì? → Xin lỗi, bây giờ tôi đang bận. Tôi sẽ gọi lại sau. |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | よやくする | 予約する | đặt hẹn trước |
| 2 | レストラン | nhà hàng | |
| 3 | いりぐち | 入り口 | lối vào |
| 4 | まつもと | 松本 | Matsumoto (tên người) |
| 解説 | 1 「予約中」という言葉は、この場合は不適当。 Chữ "yoyakuchuu" không thích hợp trong trường hợp này. Cách nói khác Tôi đã hẹn lúc 6 giờ. Tôi là Matsumoto. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | ★ Bạn đến nhà hàng mà đã đặt trước. Tại lối vào, bạn sẽ nói gì? → Tôi là Matsumoto đặt bàn lúc 6 giờ. |