Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N3)
| 問題: まず質問を聞いてください。それから話を聞いて、問題用紙の1から4の中から正しい答えを一つ選んでください。 |
| ? | 618.5 | |
| 男子学生: | 1923.5 | |
| 23.834.8 | ||
| 女子学生: | 35.137.4 | |
| 男子学生: | 37.740.2 | |
| 女子学生: | 40.550.2 | |
| 50.555 | ||
| 55.361 | ||
| 男子学生: | 61.366 | |
| ? | 70.576 |
| Câu hỏi | Dịch |
| 男子学生は何を持って行ったらいいですか。 | Học sinh nam nên mang theo cái gì? |
| 1 日本のお菓子 | Bánh kẹo Nhật |
| 2 電子辞書 | Kim từ điển |
| 3 日本人形 | Búp bê Nhật |
| 4 日本のゲーム | Trò chơi Nhật |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | ホームステイ | homestay | |
| 2 | おみやげ | お土産 | quà đặc sản |
| 3 | なつ | 夏 | mùa hè |
| 4 | きまる | 決まる | quyết định |
| 5 | こうか | 高価 | đắt tiền |
| 6 | しんぱいする | 心配する | lo lắng |
| 7 | じつようてき | 実用的 | mang tính thực dụng |
| 8 | あそぶ | 遊ぶ | chơi |
| 9 | コミュニケーション | giao tiếp | |
| 10 | おかし | お菓子 | bánh kẹo |
| 11 | でんしじしょ | 電子辞書 | kim từ điển |
| 12 | にんぎょう | 人形 | búp bê |
| 解説 | 覚えておきたい会話表現 Mẫu hội thoại cần nhớ ○ 実用的じゃないものは、あんまり…だし。 「~し」は理由を言う時の表現。文を最後まで言わない表現。 "~shi" là mẫu câu khi nói lý do. Mẫu câu không nói đến hết câu. =実用的じゃないものは、あんまり(よくない)し……。 ○ コミュニケーションできる物にしたら? 「~たら?」は提案する時の表現。文を最後まで言わない表現。 "~tara?" là mẫu câu khi đưa ra đề xuất. Mẫu câu không nói đến hết câu. =コミュニケーションできる物にしたら、どうですか。 例:「カメラなら、日本製のをかったら?」 Ví dụ: "Nếu là máy ảnh thì mua đồ Nhật coi?" ○ あれを買うか。 =あれを買おう。 |
| 会話練習 |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| ? | Học sinh nam và học sinh nữ nói chuyện về món quà đặc sản mình sẽ đem đến nơi ở homestay. Học sinh nam nên mang theo cái gì? |
| 男子学生: | Mùa hè năm nay tớ sẽ ở homestay tại Canada. |
| Quà đặc sản gửi tặng hai bác ở chỗ tớ ở homestay thì tớ đã chọn được rồi, nhưng tớ đang lo là nên đem theo cái gì để tặng người con của họ đây. | |
| 女子学生: | Người con đó mấy tuổi rồi? |
| 男子学生: | Khoảng 13 tuổi hay sao ấy. |
| 女子学生: | Ừ...m, nếu mình tặng đồ đắt tiền quá thì sẽ làm người ta lo lắng nên cũng không hay lắm, còn đồ ăn thì có món thích có món không thích. |
| Còn mấy món không thực tế cũng ... cho lắm. | |
| Hay là chọn món quà mà mình có thể chơi chung, nói chuyện cùng với gia đình? | |
| 男子学生: | Ừm. Quyết định vậy đi. Thế thì mình sẽ mua cái đó. |
| ? | Học sinh nam nên mang theo cái gì? |