Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N3)
| 問題: まず質問を聞いてください。それから話を聞いて、問題用紙の1から4の中から正しい答えを一つ選んでください。 |
| 618 | ||
| 受付: | 18.521.8 | |
| 女: | 22.129.2 | |
| 受付: | 29.539.4 | |
| 39.742.8 | ||
| 43.150.6 | ||
| 50.955.2 | ||
| 女: | 55.561.8 | |
| 受付: | 62.166.2 | |
| 66.573.9 | ||
| 女: | 74.275.6 | |
| 受付: | 75.980.4 | |
| 80.785.4 | ||
| 女: | 85.787.6 | |
| 87.993.2 | ||
| 受付: | 93.597 | |
| ? | 103108 |
| Câu hỏi | Dịch |
| 女の人は初めにいくら払いますか。 | Người phụ nữ trước tiên sẽ trả bao nhiêu tiền? |
| 1 3、300円 | 3300 yen |
| 2 3、000円 | 3000 yen |
| 3 2、300円 | 2300 yen |
| 4 6、000 | 6000 yen |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | カルチャー | văn hóa | |
| 2 | はらう | 払う | chi trả |
| 3 | ひらく | 開く | mở |
| 4 | さどう/ちゃどう | 茶道 | trà đạo |
| 5 | くわしい | 詳しい | chi tiết, tường tận |
| 6 | にゅうかいきん | 入会金 | phí tham gia |
| 7 | じゅぎょうりょう | 授業料 | học phí |
| 8 | しゅっせきする | 出席する | có mặt, tham dự |
| 9 | かいすう | 回数 | số lần |
| 10 | けっこう | 結構 | ổn |
| 11 | おかしだい | お菓子代 | tiền bánh kẹo |
| 12 | しはらい | 支払い | thanh toán |
| 13 | さっそく | 早速 | nhanh, sớm |
| 解説 | 覚えておきたい会話表現 Mẫu hội thoại cần nhớ ○ ABCカルチャーセンターでございます。 「~でございます」は「~です」の丁寧な表現。 "~de gozaimasu" là cách nói lịch sự của "~desu". 例 「こちらが会議室でございます」 Ví dụ: "Đây là phòng họp." ○ 2時間となっております。/一か月4000円になっております。 払っていただくことになっております。 「~ております」は「~ています」の丁寧な表現。 "~te orimasu" là cách nói lịch sự của "~te imasu". ○ 「茶道教室」のことでおききしたいんですが。 「~たいんですが」は、話を始める表現。文を最後まで言わない。 "~tai n desuga" là cách nói mở đầu câu chuyện. Không nói hết câu. 例 「パソコンを習いたいんですが。(どうすればいいでしょうか。)」 Ví dụ: "Tôi muốn học vềmáy tính... (phải làm sao?)" ○ 出席した回数分だけで結構でございます。 「~で結構でございます」は「~でいいです」の丁寧な表現。 "~de kekkou de gozaimasu" là cách nói lịch sự của "~de ii desu". =出席した回数分だけでいいです。 |
| 会話練習 |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
Người phụ nữ đang nói chuyện bằng điện thoại với nhân viên lễ tân của trung tâm văn hóa. Người phụ nữ trước tiên sẽ trả bao nhiêu tiền? | |
| 受付: | Trung tâm văn hóa ABC xin nghe. |
| 女: | À, tôi muốn hỏi chi tiết về "Lớp học trà đạo" ở đó đang mở. |
| 受付: | Vâng ạ, "Lớp học trà đạo" học 2 tiếng mỗi thứ ba hàng tuần từ 3 giờ đến 5 giờ ạ. |
| Phí tham gia là 2000 yen ạ. | |
| Còn tiền học là 1000 yen / buổi học, 4000 yen / tháng. | |
| Học phí sẽ thu vào cuối tháng ạ. | |
| 女: | Cho hỏi là trường hợp mình nghỉ thì vẫn phải đóng phần tiền học ngày hôm đó phải không? |
| 受付: | Không ạ, chị chỉ cần đóng số buổi chị tham gia thôi ạ. |
| À, ngoài ra, phí tham gia sẽ đóng vào hôm đầu tiên chị đến đây ạ. | |
| 女: | À, vậy hả. |
| 受付: | Ngoài ra, chúng tôi xin 300 yen tiền bánh kẹo. |
| Phần này sẽ trả cho mỗi tuần chứ không đóng gộp ạ. | |
| 女: | Vâng, tôi hiểu rồi. |
| Vậy thì tôi sẽ tham gia ngay thứ ba đầu tiên của tháng sau ạ. | |
| 受付: | Cảm ơn quý khách. Chúng tôi đang chờ ạ. |
| ? | Người phụ nữ trước tiên sẽ trả bao nhiêu tiền? |