Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N2)
| 問題に何も印刷されていません。まず、文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、正しい答えを一つ選んでください。 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | がいしょくする | 外食する | ăn ngoài |
| 2 | おかず | đồ ăn (ăn với cơm) |
| 解説 | 1 「母さんが出かけている」と言っているので、不適当。 Vì nói rằng "Mẹ đi ra ngoài rồi", nên không thích hợp. 3 「外食する」と言っているので、不適当。 Vì nói rằng "Sẽ đi ăn tiệm", nên không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | M: Mẹ đi ra ngoài rồi, nên hôm nay ăn tiệm nha? F: Ừ nhỉ. Mình ăn ở đâu đây? |
| 問題に何も印刷されていません。まず、文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、正しい答えを一つ選んでください。 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | すうがく | 数学 | toán học |
| 2 | きゅうこう | 休講 | nghỉ học |
| 解説 | 1 休講の日にちを確認しているのに、「前から知っていた」というのは答えとしては、不適当。 Trả lời "Tôi đã biết từ trước rồi" để xác nhận lại ngày nghỉ là không thích hợp. 3 数学の授業のことなのに、「英語」といっているので、不適当。 Tiết học toán mà lại nói là tiết học tiếng Anh, nên không thích hợp. ほかの答え方 ● うん、そう。あさって(だよ)。 Ừ, đúng rồi, ngày mốt đấy. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | F: Tiết học toán được nghỉ là tiết học ngày mốt phải không? M: Không, tôi nhớ không lầm thì là ngày khác. |