Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N2)
| まず質問を聞いてください。それから、話を聞いてください。問題の1から4の中から、もっともよいものを一つ選んでください。 |

| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | ユニフォーム | đồng phục | |
| 2 | みにつける | 身につける | lĩnh hội, học được |
| じこう | 事項 | khoản mục | |
| 3 | こういしつ | 更衣室 | phòng thay đồ |
| 4 | きがえる | 着替える | thay quần áo |
| せいふ | 制服 | đồng phục | |
| 5 | エプロン | cái tạp dề | |
| めんせつ | 面接 | phỏng vấn | |
| 6 | あらいば | 洗い場 | chỗ tắm rửa |
| ながぐつ | 長靴 | giầy ống cao, giầy ủng | |
| たんとう | 担当 | phụ trách | |
| 7 | つめ | 爪 | móng |
| 8 | においがつく | gây mùi |
| 解説 | 覚えておきたい会話表現 Mẫu hội thoại cần nhớ ちょっと注意事項があるんだけど。 「ちょっと~があるんだけど」は本題に入る前の言い方。 "chotto ~ ga aru n da kedo" là cách nói trước khi vào chủ đề chính. =少し注意事項があるのですがいいですか。 例 A:あのぅ、ちょっとお願いがあるんだけど。 B:何? Ví dụ: A: Hmm, tôi có chút chuyện muốn nhờ. B: Gì thế? それはこっちで明日までにしとくよ。 =それはこちらのほうで明日までに用意しておきますよ。 例 A:送別会のプレゼントどうする。皆に聞いといて。 B:わかった、聞いとくよ。 Ví dụ: A: Bài giới thiệu trong tiệc chia tay, làm sao đây. Cậu hỏi mọi người trước đi. B: Được rồi, tôi sẽ hỏi trước. そうだ、そうだ。 何か思い出したり、気がついたりしたときに使う表現。 Cách nói khi nhớ ra, nhận ra điều gì đó. =確かにそうでしたね。 例 A:レポートやった。 B:そうだ、そうだ。明日が期限だったよね。 Ví dụ: A: Tôi đã làm xong bản báo cáo. B: Phải rồi, phải rồi. Ngày mai là đến kì hạn mà nhỉ. えっと、洗い場だったよね。 「~たよね」は確認するときに使う表現。 "~ta yone" là cách nói dụng khi xác nhận =ええと、確か洗い場でしたね。 例 A:えっと、お名前は確かリーさんでしたよね。 B:はい、そうです。 Ví dụ: A: Hmm, nếu tôi nhớ không lầm thì cậu tên là Ri phải không nhỉ. B: Vâng, đúng vậy. 靴はもう用意してあるんだっけ? 「~っけ」は確認したり、質問したりするときに使う表現。 "~ kke" là cách nói dùng khi xác nhận hoặc chất vấn hỏi. 例:A:肉は食べないんでしたっけ? B:はい、ベジタリアンなんですよ。 Ví dụ: A: Cậu không ăn thịt mà đúng không? B: Ừm, mình ăn chay. |
| 会話練習 |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| * | Tại cửa hàng ăn uống, nhân viên nam đang nói chuyện với nhân viên mới. Ngoài đồng phục ra, nhân viên mới sẽ mặc thêm thứ gì? |
M1: | Từ ngày mai, cậu sẽ đến làm tại tiệm phải không. Tôi có chút việc muốn nhắc nhở. Trước tiên, khi đến tiệm, cậu thay đồng phục trong phòng thay đồ nha. |
| Cái đó thì tôi sẽ chuẩn bị sẵn, chậm nhất là ngày mai. Cậu nói cậu size L phải không. Ngoài đồng phục ra còn có nón và tạp dề nữa. |
M2: | Dạ, lúc phỏng vấn, em nghe là thay giầy ra ạ. |
| M1: | Đúng rồi, đúng rồi. Ừ...m, đó là chỗ tắm rửa. Chỗ tắm rửa thì phải mang ủng. Nếu phụ trách nấu ăn thì giày màu trắng. |
| À, xin lỗi, chỗ tắm rửa thì không cần đội nón. Và móng tay móng chân phải cắt ngắn. Trên tóc thì không được gắn gì hết, vì sẽ gây mùi cho thức ăn. Giầy thì cậu đã chuẩn bị rồi phải không? | |
M2: | Dạ. |
| M1: | Vậy từ ngày mai cậu đến nhé. Cố gằng đừng đi trễ nha. |
| M2: | Dạ, em biết rồi. Anh chiếu cố cho. |
| ? | Ngoài đồng phục ra, nhân viên mới sẽ mặc thêm thứ gì? |