Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N2)
safsf
| 問題に何も印刷されていません。まず、文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、正しい答えを一つ選んでください。 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | わざわざ | cất công, lặn lội | |
| 2 | さく | bớt chút (thời gian) |
| 解説 | 1・3 男の人があやまっているのだから、この返事は不適当。 Vì người đàn ông đang xin lỗi, nên câu trả lời không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | F: Chị đã bỏ chút thời gian cho tôi vậy mà... M: Xin đừng bận tâm. |
| 問題に何も印刷されていません。まず、文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、正しい答えを一つ選んでください。 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | おんせん | 温泉 | suối nước nóng |
| 解説 | 1 お湯の温度について聞かれたのに、「きれいだった」と答えるのは、不適当。 Được hỏi về nhiệt độ của nước nóng mà trả lời là "đẹp đó" là không thích hợp. 2 「涼しい」は気温を表す言葉。液体などの温度については「熱い」「ぬるい」「つめたい」を使うので、不適当。 "Mát mẻ" là từ diễn tả nhiệt độ không khí. Liên quan đến nhiệt độ của chất lỏng thì dùng "nóng", "nguội", "lạnh", nên không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | F: Suối nước nóng có nóng không? Bây giờ tôi sẽ leo vào. M: Ừm, vừa đủ nóng. |