Free-Mỗi ngày 30 phút học nghe (N2)
| 問題に何も印刷されていません。まず、文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、正しい答えを一つ選んでください。 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | まご | 孫 | cháu (nội, ngoại) |
| 2 | せいちょうする | 成長する | trưởng thành |
| 3 | なまいき | 生意気 | xấc xược |
| 解説 | 1・3 答えになっていないので、不適当。 Không thích hợp làm câu trả lời. 2 この場合の「甘い」は、「可愛がる」の意味なので、正解。 "Amai" trong trường hợp này có nghĩa là "nuông chiều", nên chính xác. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | A: Ông ơi, thật sự ông rất cưng các cháu. B: Bởi vì chúng đáng yêu nên ông không sao kiềm lại được. |
| 問題に何も印刷されていません。まず、文を聞いてください。それから、その返事を聞いて、1から3の中から、正しい答えを一つ選んでください。 |
| TT | Mục từ | Hán Tự | Nghĩa |
| 1 | まちがい | 間違い | lỗi sai |
| 2 | よみなおす | 読み直す | đọc lại |
| 解説 | 1・2 学生本人に注意しているわけではないので、不適当。 Vì không phải nhắc nhở đến bản thân học sinh, nên không thích hợp. |
♦ Hướng dẫn: Luyện nói trôi chảy với nội dung bên dưới.
| 会話練習 | A: Bản báo cáo của học sinh này có nhiều lỗi sai kanji nhỉ. B: Ừ nhỉ. Muốn em ấy đọc lại trước khi nộp nhỉ. |