Free-Mỗi ngày 10 phút ôn Kanji -Goi (N4)
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
[Bài học hôm nay: Chủ Nhật, 08/02/2026) – Miễn phí]
| Nhập Hiragana tương ứng |
| TT | Hán Tự | Hiragana |
|---|---|---|
| 1 | 売れる | Đáp án: うれる |
| 2 | 踊る | Đáp án: おどる |
| 3 | 選ぶ | Đáp án: えらぶ |
| 4 | 違う | Đáp án: ちがう |
| 5 | 通う | Đáp án: かよう |
| 6 | 熱心 | Đáp án: ねっしん |
| 7 | 優しい | Đáp án: やさしい |
| 8 | 偉い | Đáp án: えらい |
| 9 | 習慣 | Đáp án: しゅうかん |
| 10 | 経験 | Đáp án: けいけん |
| 11 | 力 | Đáp án: ちから |
| 12 | 人気 | Đáp án: にんき |
| 13 | 形 | Đáp án: かたち |
| 14 | 色 | Đáp án: いろ |
| 15 | 味 | Đáp án: あじ |
| 16 | 品物 | Đáp án: しなもの |
| 17 | 値段 | Đáp án: ねだん |
| 18 | 給料 | Đáp án: きゅうりょう |
| 19 | 番組 | Đáp án: ばんぐみ |
| 20 | 小説 | Đáp án: しょうせつ |
| 21 | 小説家 | Đáp án: しょうせつか |
| 22 | 歌手 | Đáp án: かしゅ |
| 23 | 管理人 | Đáp án: かんりにん |
| 24 | 息子 | Đáp án: むすこ |
| 25 | 娘 | Đáp án: むすめ |
| 26 | 自分 | Đáp án: じぶん |
| 27 | 将来 | Đáp án: しょうらい |
| 28 | 会話 | Đáp án: かいわ |
| 29 | お知らせ | Đáp án: おしらせ |
| 30 | 体育館 | Đáp án: たいいくかん |
| 31 | 無料 | Đáp án: むりょう |