Free-Mỗi ngày 10 phút ôn Kanji -Goi (N5)
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
[Bài học hôm nay: Thứ Sáu, 11/09/2026) – Miễn phí]
| Nhập Hiragana tương ứng |
| TT | Hán Tự | Hiragana |
|---|---|---|
| 1 | 連れて行く | Đáp án: つれていく |
| 2 | 連れて来る | Đáp án: つれてくる |
| 3 | 送る | Đáp án: おくる |
| 4 | 紹介する | Đáp án: しょうかいする |
| 5 | 案内する | Đáp án: あんないする |
| 6 | 説明する | Đáp án: せつめいする |
| 7 | 準備 | Đáp án: じゅんび |
| 8 | 意味 | Đáp án: いみ |
| 9 | 菓子 | Đáp án: かし |
| 10 | 全部 | Đáp án: ぜんぶ |
| 11 | 自分 | Đáp án: じぶん |
| 12 | 弁当 | Đáp án: べんとう |
| 13 | 母の日 | Đáp án: ははのひ |