Free-Mỗi ngày 10 phút ôn Kanji -Goi (N5)
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
[Bài học hôm nay: Chủ Nhật, 15/03/2026) – Miễn phí]
| Nhập Hiragana tương ứng |
| TT | Hán Tự | Hiragana |
|---|---|---|
| 1 | 消す | Đáp án: けす |
| 2 | 開ける | Đáp án: あける |
| 3 | 閉める | Đáp án: しめる |
| 4 | 急ぐ | Đáp án: いそぐ |
| 5 | 待つ | Đáp án: まつ |
| 6 | 止める | Đáp án: とめる |
| 7 | 曲がる | Đáp án: まがる |
| 8 | 持つ | Đáp án: もつ |
| 9 | 取る | Đáp án: とる |
| 10 | 手伝う | Đáp án: てつだう |
| 11 | 呼ぶ | Đáp án: よぶ |
| 12 | 話す | Đáp án: はなす |
| 13 | 見せる | Đáp án: みせる |
| 14 | 教える | Đáp án: おしえる |
| 15 | 始める | Đáp án: はじめる |
| 16 | 降る | Đáp án: ふる |
| 17 | 名前 | Đáp án: なまえ |
| 18 | 住所 | Đáp án: じゅうしょ |
| 19 | 地図 | Đáp án: ちず |
| 20 | 塩 | Đáp án: しお |
| 21 | 砂糖 | Đáp án: さとう |
| 22 | 読み方 | Đáp án: よみかた |
| 23 | 少し | Đáp án: すこし |
| 24 | 信号 | Đáp án: しんごう |
| 25 | 釣り | Đáp án: つり |