Free-Mỗi ngày 10 phút ôn Kanji -Goi (N5)
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
[Bài học hôm nay: Chủ Nhật, 30/11/2025) – Miễn phí]
| Nhập Hiragana tương ứng |
| TT | Hán Tự | Hiragana |
|---|---|---|
| 1 | 切る | Đáp án: きる |
| 2 | 送る | Đáp án: おくる |
| 3 | 貸す | Đáp án: かす |
| 4 | 借りる | Đáp án: かりる |
| 5 | 教える | Đáp án: おしえる |
| 6 | 習う | Đáp án: ならう |
| 7 | 手 | Đáp án: て |
| 8 | 紙 | Đáp án: かみ |
| 9 | 花 | Đáp án: はな |
| 10 | 荷物 | Đáp án: にもつ |
| 11 | 金 | Đáp án: かね |
| 12 | 切符 | Đáp án: きっぷ |
| 13 | 父 | Đáp án: ちち |
| 14 | 母 | Đáp án: はは |
| 15 | お父さん | Đáp án: おとうさん |
| 16 | お母さん | Đáp án: おかあさん |
| 17 | 失礼 | Đáp án: しつれい |
| 18 | 旅行 | Đáp án: りょこう |
| 19 | 土産 | Đáp án: みやげ |